Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

chung cư, Metsurintie 9

70150 Kuopio, Neulamäki

Neulamäki KT 73m² 2br, k, glazed balcony

A tidy corner apartment for a small family in Neulamäki on the top floor.

Spacious rooms facilitate living. Good connections to the city center and KYS.

The kitchen is equipped with an induction stove, refrigerator, freezer, range hood, dishwasher, and a separate oven. Well-maintained housing company with a sound economy.

School and shop nearby, as well as outdoor recreation areas in Neulamäki.

Sami Malm

English Finnish
Quản lý bán hàng
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán không có trở ngại
84.000 € (2.536.677.751 ₫)
Phòng
3
Phòng ngủ
2
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
73 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 677387
Giá bán không có trở ngại 84.000 € (2.536.677.751 ₫)
Giá bán 80.971 € (2.445.220.553 ₫)
Chia sẻ khoản phải trả 3.029 € (91.457.198 ₫)
Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong
Phòng 3
Phòng ngủ 2
Phòng tắm 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 73 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Điều lệ công ty
Sàn 3
Sàn nhà 1
Tình trạng Tốt
Phòng trống Available for negotiation
Bãi đậu xe Khu vực đậu xe có ổ điện
Ở trên tầng cao nhất
Tính năng Cửa sổ kính ba lớp
Không gian Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Sảnh
Phòng tắm
Ban công bằng kính
Các tầm nhìn Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Thiên nhiên
Các kho chứa Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm
Các dịch vụ viễn thông Truyền hình cáp, Internet cáp thường
Các bề mặt sàn Tấm laminate
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.
Chia sẻ 716-767
Định giá KT 73m² 2br, k, glazed balcony

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1983
Lễ khánh thành 1983
Số tầng 3
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái bằng
Thông gió Thông gió cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng D , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt
Vật liệu xây dựng Gạch lát, Bê tông
Vật liệu mái Phớt
Vật liệu mặt tiền Gạch ốp mặt tiền, Kết cấu bê tông
Các cải tạo Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong)
Khóa 2025 (Đã xong)
Cửa ra vào 2025 (Đã xong)
Khác 2024 (Đã xong)
Ban công 2023 (Đã xong)
Ban công 2023 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong)
Cửa sổ 2021 (Đã xong)
Cống nước 2020 (Đã xong)
Cầu thang 2020 (Đã xong)
Sân 2019 (Đã xong)
Sân 2018 (Đã xong)
Sân 2017 (Đã xong)
Sân 2017 (Đã xong)
Mặt tiền 2016 (Đã xong)
Khu vực chung 2013 (Đã xong)
Mái 2013 (Đã xong)
Chỗ đậu xe 2012 (Đã xong)
Mái 2012 (Đã xong)
Khu vực chung 2010 (Đã xong)
Sân 2010 (Đã xong)
Ban công 2009 (Đã xong)
Máy sưởi 2008 (Đã xong)
Khu vực chung 2007 (Đã xong)
Khu vực chung 2003 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt
Số tham chiếu bất động sản 297-26-23-1
Thuế bất động sản mỗi năm 7.205,5 €
217.595.613,55 ₫
Người quản lý Kuopion Talokeskus Isännöinti Oy
Thông tin liên hệ của quản lý Johanna Pesonen p. 0442882504
Bảo trì Kotikatu Oy
Diện tích lô đất. 5225.8 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 35
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Dốc
Đường.
Quyền sở hữu đất. Giá thuê.
Chủ đất. Kuopion kaupunki
Tiền thuê trên mỗi năm. 3.615,55 € (109.184.348,15 ₫)
Hợp đồng cho thuê kết thúc. 31 thg 7, 2042
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

D

Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác

Tên nhà ở hợp tác Asunto Oy neulakallio
Năm thành lập 1983
Số lượng chia sẻ 1.500
Số lượng chỗ ở 37
Diện tích chỗ ở 2056.5 m²
Quyền chuộc lại Không

Các dịch vụ.

Trung tâm mua sắm 1.5 ki lô mét  
Cửa hàng tiện lợi 0.2 ki lô mét  
Trung tâm y tế 2.8 ki lô mét  
Trường học 0.2 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.2 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Bảo trì 309,92 € / tháng (9.359.132,96 ₫)
Tính chi phí tài chính 117 € / tháng (3.533.229,73 ₫)
Nước 33 € / tháng (996.551,97 ₫) / người
Chỗ đậu xe 10 € / tháng (301.985,45 ₫)
Điện 50 € / tháng (1.509.927,23 ₫) (ước tính)
Xông hơi 15 € / tháng (452.978,17 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 1,5 %
Phí đăng ký 92 € (2.778.266 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!