Nhà ở đơn lập, Rovastinpolku 14
65380 Vaasa, Vanha Vaasa
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
94.000 € (2.720.643.181 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
107 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677364 |
|---|---|
| Giá bán | 94.000 € (2.720.643.181 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 107 m² |
| Tổng diện tích | 153 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 46 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Nhà vệ sinh Ban công bằng kính Phòng ngủ Phòng tắm hơi Phòng tắm phòng có lò sưởi ấm Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (6 thg 10, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1975 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2010 (Đã xong) Lò sưởi 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 905-26-19-9-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
191,2 €
5.533.904 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 246 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Vaasan kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 101,86 € (2.948.135,26 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2033 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 2.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.7 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 7.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 5.6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 110 € / tháng (3.183.731,38 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Viễn thông | 10,9 € / tháng (315.478,84 ₫) |
| Điện | 50 € / tháng (1.447.150,63 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (578.860,25 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 191,2 € / năm (5.533.904 ₫) |
| Nước | 42 € / năm (1.215.606,53 ₫) |
| Khác | 101,86 € / năm (2.948.135,26 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (4.978.198 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!