chung cư, Pajamäenkatu 13
48600 Karhula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
65.000 € (1.940.959.059 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
63.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677358 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 65.000 € (1.940.959.059 ₫) |
| Giá bán | 63.979 € (1.910.474.953 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 1.021 € (30.484.106 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 63.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng khách
Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Thành phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 35679-43701 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 650 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1975 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Cửa ra vào 2025 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Sân 2008 (Đã xong) Khu vực chung 2007 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2007 (Đã xong) Khóa 2005 (Đã xong) Máy sưởi 2003 (Đã xong) Thang máy 2003 (Đã xong) Mái 2001 (Đã xong) Ban công 1999 (Đã xong) Mặt tiền 1998 (Đã xong) Tầng hầm 1998 (Đã xong) Mái 1989 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng sấy, Hầm lạnh, Bể bơi, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-31-17-6 |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Jari Matero / 0102287800 |
| Bảo trì | Huolto-Kotka Oy |
| Diện tích lô đất. | 2034 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 15 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Pajapuisto |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 156.781 |
| Số lượng chỗ ở | 18 |
| Diện tích chỗ ở | 1221 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 1.440 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 0.9 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.1 ki lô mét |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 0.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 349,25 € / tháng (10.428.922,33 ₫) |
|---|---|
| Nước | 23 € / tháng (686.800,9 ₫) / người |
| Phí sửa chữa | 19,05 € / tháng (568.850,31 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 32,09 € / tháng (958.236,56 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.747.204 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!