Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Linnankatu 37 b

20100 Turku, Keskusta

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Mika Järviö

English Finnish Portuguese
Đại lý bất động sản
Habita Turku
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan

Liên hệ chúng tôi

Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 677323
Phí thuê 4.000 € / tháng (120.317.366 ₫)
Thời hạn hợp đồng Không xác định
Đặt cọc 8.000 € (240.634.733 ₫)
Các loại Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Không gian làm việc, Khu chăm sóc
Tầng 1
Các tầng thương mại 2
Tổng diện tích 223.5 m²
Các chỉ số đã xác minh Không
Các chỉ số được dựa trên Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp
Điều kiện Tốt
Phòng trống Theo hợp đồng
Các tính năng Vòi nước trong phòng, Tiền sảnh, Văn phòng không vách ngăn, Khu vực lên xuống hàng sát lề đường

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1954
Lễ khánh thành 1954
Số tầng 7
Thang máy
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió chiết xuất cơ học
Nền móng Bê tông cốt thép
Loại chứng chỉ năng lượng D , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố, Nhiệt bức xạ dưới sàn
Vật liệu xây dựng Đá
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Bê tông, Trát vữa
Các cải tạo Chỗ đậu xe 2023 (Đã xong)
Khác 2023 (Đã xong)
Máy sưởi 2020 (Đã xong)
Máy sưởi 2018 (Đã xong)
Cửa ra vào 2018 (Đã xong)
Ống nước 2017 (Đã xong)
Cửa sổ 2016 (Đã xong)
Cống nước 2013 (Đã xong)
Mặt tiền 2009 (Đã xong)
Ống nước 2004 (Đã xong)
Thang máy 2004 (Đã xong)
Khác 2004 (Đã xong)
Khu vực chung 2004 (Đã xong)
Mái 1997 (Đã xong)
Cửa sổ 1989 (Đã xong)
Máy sưởi 1989 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng giặt
Số tham chiếu bất động sản 853-7-5-5
Người quản lý VS-Isännöintitalo Oy, Esko Lämsä
Thông tin liên hệ của quản lý 020 7229970
Bảo trì Huoltoyhtiö
Diện tích lô đất. 1779 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 38
Số lượng tòa nhà. 4
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

D

Các dịch vụ.

Trung tâm mua sắm 1.5 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.1 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Nước 30 € / tháng (902.380,25 ₫) (ước tính)
Điện 40 € / tháng (1.203.173,66 ₫) (ước tính)