chung cư, Sammonkatu 26
60120 Seinäjoki, Pohja
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 20 thg 9, 2026
17:35 – 18:00
Buổi xem nhà mẫu
Jussi Hirvijärvi
Đại lý bất động sản
Habita Seinäjoki
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán không có trở ngại
114.000 € (3.403.766.482 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
83.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677321 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 114.000 € (3.403.766.482 ₫) |
| Giá bán | 108.600 € (3.242.529.168 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 5.400 € (161.237.314 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 83.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian | Ban công (Hướng Tây) |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sông, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 6661-6938 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1974 |
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Cầu thang 2025 (Đã xong) Khu vực chung 2024 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khu vực chung 2022 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2022 (Đã xong) Tầng hầm 2022 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Sân 2016 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Khu vực chung 2015 (Đã xong) Cầu thang 2015 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2015 (Đã xong) Ống nước 2014 (Đã xong) Khu vực chung 2014 (Đã xong) Cầu thang 2014 (Đã xong) Mái 2009 (Đã xong) Ban công 2008 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2004 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) Máy sưởi 2003 (Đã xong) Khóa 2001 (Đã xong) Sân 2000 (Đã xong) Cửa sổ 1998 (Đã xong) Mặt tiền 1998 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng câu lạc bộ, Chỗ chứa rác thải, Phòng tập thể thao, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-6-10-1 |
| Người quản lý | LePo Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Esa-Matti Jyläskoski 0505576744 |
| Bảo trì | Easy palvelut Oy, huoltomies |
| Diện tích lô đất. | 6475 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 48 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Sampsansola |
|---|---|
| Năm thành lập | 1973 |
| Số lượng chia sẻ | 10.000 |
| Số lượng chỗ ở | 45 |
| Diện tích chỗ ở | 2767.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
| Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 1 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 46 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 22.751 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 278 € / tháng (8.300.413 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 116,76 € / tháng (3.486.173,46 ₫) |
| Nước | 25 € / tháng (746.440,02 ₫) / người (ước tính) |
| Chỗ đậu xe | 7,5 € / tháng (223.932,01 ₫) |
| Xông hơi | 15 € / tháng (447.864,01 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.746.899 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!