Nhà phố, Räntämäenkatu 2
20100 Turku, Pohjola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
149.000 € (4.334.884.938 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
20.9 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677285 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 149.000 € (4.334.884.938 ₫) |
| Giá bán | 146.376 € (4.258.541.795 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 2.624 € (76.343.142 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 20.9 m² |
| Tổng diện tích | 62.9 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 42 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà bếp mở |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đo độ ẩm
(22 thg 10, 2021) Đo độ ẩm (18 thg 7, 2017) Khảo sát amiăng (18 thg 7, 2017) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 391-410 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1925 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1925 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2026 (Đang tiến hành) Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Cửa ngoài 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Cửa sổ 2021 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Mặt tiền 2005 (Đã xong) Đường ống 2003 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2001 (Đã xong) Khác 1999 (Đã xong) Điện 1983 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu chứa xe đạp |
| Người quản lý | Isännöinti Raunell, Timo Raunell |
| Thông tin liên hệ của quản lý | timo.raunell@gmail.com, 0400212225 |
| Diện tích lô đất. | 1672 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Turun kaupunki |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2069 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Turun Työläisten Asunto Oy Heimola |
|---|---|
| Năm thành lập | 1924 |
| Số lượng chia sẻ | 490 |
| Số lượng chỗ ở | 21 |
| Diện tích chỗ ở | 810 m² |
| Quyền chuộc lại | Có |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.3 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 1.1 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 154 € / tháng (4.480.350,88 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 28 € / tháng (814.609,25 ₫) |
| Nước | 14 € / tháng (407.304,63 ₫) / người |
| Điện | 88 € / tháng (2.560.200,5 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.676.573 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!