Nhà ở đơn lập, Aaponkatu 7
94720 Kemi, Peurasaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
69.500 € (2.006.672.755 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
131 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677276 |
|---|---|
| Giá bán | 69.500 € (2.006.672.755 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 131 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bí mật Phòng bếp Phòng khách Phòng ngủ phòng có lò sưởi ấm Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên Phòng tiện ích Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Xi măng nhỏ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (6 thg 8, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1939 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1939 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Cửa ngoài 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Mái 2004 (Đã xong) Khu vực chung 2000 (Đã xong) Ống nước 2000 (Đã xong) Mở rộng 1978 (Đã xong) Máy sưởi 1970 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-13-1303-2-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
131,1 €
3.785.248,89 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1248 m² |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 812,26 € (23.452.374,27 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2074 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Nước | 50 € / tháng (1.443.649,46 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 238 € / tháng (6.871.771,45 ₫) (ước tính) |
| Rác | 12 € / tháng (346.475,87 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Hợp đồng | 150 € (4.330.948 ₫) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Phí đăng ký | 172 € (4.966.154 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!