Nhà ở đơn lập, Loutinkatu 32A
04400 Järvenpää, Saunakallio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
529.000 € (16.018.740.473 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
124 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677264 |
|---|---|
| Giá bán | 529.000 € (16.018.740.473 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 124 m² |
| Tổng diện tích | 126.2 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 2.2 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Tủ âm tường Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Bê tông |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2022 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2022 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 186-3-313-20 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1031 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 0.9 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 1.068,17 € / năm (32.345.440,47 ₫) |
|---|---|
| Rác | 35 € / năm (1.059.841,05 ₫) (ước tính) |
| Điện | 46 € / tháng (1.392.933,95 ₫) (ước tính) |
| Nước | 55 € / tháng (1.665.464,51 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 100 € (3.028.117 ₫) |
| Chi phí khác | 160 € (4.844.988 ₫) (Ước tính) |
| Chi phí khác | 172 € (5.208.362 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!