Nhà ở đơn lập, Marsupolku 3
01450 Vantaa, Metsola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
189.000 € (5.643.086.536 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
109 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677257 |
|---|---|
| Giá bán | 189.000 € (5.643.086.536 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 109 m² |
| Tổng diện tích | 146 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 37 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Nồi hơi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Nhà bếp mở Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (11 thg 9, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1995 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1995 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-83-229-14 |
| Diện tích lô đất. | 826 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 150 € / tháng (4.478.640,11 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 15 € / tháng (447.864,01 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 70 € / tháng (2.090.032,05 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 633,83 € / năm (18.924.643,06 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 125 € (3.732.200 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!