lối vào phòng trưng bày, Skimbaajankuja 1 C
99130 Sirkka, Levi
This spacious apartment is located right in the heart of Levi, yet in a peaceful setting. Holiday living is effortless, with easy access to the apartment and all the services of Levi town centre just a short walk away.
The apartment offers generous accommodation capacity, making it well suited for profitable short-term rental operations as well. A second entrance on the lower floor is particularly convenient for outdoor activities, allowing residents and guests to come and go with ease. Sports and outdoor equipment can be stored in the apartment's private storage unit, located next to the lower-floor entrance.
Giá bán không có trở ngại
299.000 € (8.924.775.880 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
73 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677255 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 299.000 € (8.924.775.880 ₫) |
| Giá bán | 299.000 € (8.924.775.880 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 73 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Tủ sấy bát đĩa |
| Kiểm tra |
Đo độ ẩm
(27 thg 6, 2025) Đánh giá tình trạng (8 thg 5, 2025) Đánh giá tình trạng (30 thg 8, 2022) Đánh giá tình trạng (1 thg 1, 2022) Đánh giá tình trạng (1 thg 1, 2022) |
| Chia sẻ | 19-24 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2009 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2009 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gỗ |
| Các cải tạo |
Hệ thống viễn thông 2026 (Sắp thực hiện) Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2023 (Đã xong) Khu vực chung 2022 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-4-16 |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy, Rovaniemi |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Jani Mäkitalo, puh. 010 228 2088 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö, AP Pallari Service Oy |
| Diện tích lô đất. | 3200 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Kiinteistö Oy Alppilevi III |
|---|---|
| Năm thành lập | 2008 |
| Số lượng chia sẻ | 42 |
| Số lượng chỗ ở | 7 |
| Diện tích chỗ ở | 573 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết |
0.3 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/rinteet-ja-hissit/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.2 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/hiihtokeskus-palvelut/ski-bussi/ |
|---|---|
| Sân bay |
14 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Bảo trì |
332,15 € / tháng (9.914.261,9 ₫)
The apartment is currently used for VAT-liable business activities. The current VAT-related maintenance charge is €397.85. |
|---|---|
| Điện |
2.280 € / năm (68.055.147,18 ₫)
(ước tính)
Annual electricity consumption is approximately 19,000 kWh. Electricity costs are charged according to actual consumption. The estimated total electricity cost has been calculated using a rate of €0.12/kWh. |
| Nước |
640 € / năm (19.103.199,21 ₫)
(ước tính)
Estimated annual water consumption is 80 m³. Water is billed according to actual consumption at €8.00 per m³. |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!