Nhà biệt thự, Rruga Sali Bedini
9401 Vlorë Qender, Plazhi i Vjeter
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
500 € / tháng (15.111.155 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
100 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677240 |
|---|---|
| Phí thuê | 500 € / tháng (15.111.155 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Xác định |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 100 m² |
| Tổng diện tích | 1000 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 900 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Giấy chứng nhận của người quản lý nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Sân trước, Vườn, Đường phố, Thành phố, Biển, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, TV kỹ thuật số, Truyền hình cáp, Truyền hình vệ tinh, Mạng internet |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gạch ceramic, Gỗ, Bê tông, Kim loại |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gạch Ceramic, Gạch ốp, Bê tông |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gạch ceramic - gạch men, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp gas, Lò nướng, Bếp ceramic, Máy hút mùi, Lò vi sóng, Máy giặt, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Máy giặt, Kết nối máy giặt, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1995 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2000 |
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt bằng gas, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại, Phớt, Gạch ceramic, Gạch bê tông, Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp, Gỗ, Tấm kim loại, Xi măng sợi |
| Các khu vực chung | Lối đậu xe |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện, Khí ga |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (604.446,21 ₫) |
|---|---|
| Điện | 30 € / tháng (906.669,31 ₫) |
Chi phí mua
| Hoa hồng | 1 % (Ước tính) |
|---|