chung cư, Jupiterinkatu 2
11130 Riihimäki, Peltosaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Sabina Kovanen
Đại lý bất động sản
Habita Helsinki
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán không có trở ngại
54.000 € (1.614.441.921 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
58.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677195 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 54.000 € (1.614.441.921 ₫) |
| Giá bán | 52.971 € (1.583.680.823 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 1.029 € (30.761.098 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 58.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (10 thg 8, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 119022-122960 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1978 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1978 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Cống nước 2020 (Đã xong) Khu vực chung 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Thang máy 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2014 (Đã xong) Khóa 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Ban công 2010 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2007 (Đã xong) Mặt tiền 2002 (Đã xong) Khác 1998 (Đã xong) Mái 1995 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Phòng sấy, Phòng câu lạc bộ, Chỗ chứa rác thải |
| Người quản lý | Isännöinti Isotalo Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Miia Kanabro p. 010 470 2610 |
| Bảo trì | Huoltoliike |
| Diện tích lô đất. | 2901.2 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 28 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Riihenolki |
|---|---|
| Năm thành lập | 1979 |
| Số lượng chia sẻ | 170.000 |
| Số lượng chỗ ở | 42 |
| Diện tích chỗ ở | 2520 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 310,05 € / tháng (9.269.587,36 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 25,6 € / tháng (765.365,06 ₫) |
| Nước | 23 € / tháng (687.632,67 ₫) / người |
| Xông hơi | 15 € / tháng (448.456,09 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 92 € (2.750.531 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!