Nhà ở đơn lập, Metsämaankuja 5
02970 Espoo, Odilampi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
185.000 € (5.515.840.677 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
1Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
75 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677181 |
|---|---|
| Giá bán | 185.000 € (5.515.840.677 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 75 m² |
| Tổng diện tích | 139 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 64 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm phòng có lò sưởi ấm Phòng tiện ích Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tầng hầm |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (3 thg 9, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1963 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1963 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2027 (Sắp thực hiện) Khác 2016 (Đã xong) Mở rộng 1995 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 49-413-4-83 |
| Diện tích lô đất. | 2530 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 824 € / năm (24.567.852,53 ₫) |
|---|---|
| Điện | 200 € / tháng (5.963.071 ₫) (ước tính) |
| Nước | 50 € / tháng (1.490.767,75 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (596.307,1 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.263.596 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.128.241 ₫) |
| Chi phí khác | 119 € (3.548.027 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!