Nhà ở đơn lập, Meskenlahdentie 4 C
82900 Ilomantsi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
135.000 € (4.091.205.915 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
151.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677169 |
|---|---|
| Giá bán | 135.000 € (4.091.205.915 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 151.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Hồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (13 thg 4, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Đúc tại chỗ |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Mái 2025 (Đã xong) Cửa ngoài 2024 (Đã xong) Ống nước 2016 (Đã xong) Mái 2008 (Đã xong) Gác mái 2008 (Đã xong) Khác 1994 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 146-420-1-86 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
371,25 €
11.250.816,27 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 12660 m² |
| Địa hình. | Dốc |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 90 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 14 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 14 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 14 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 15 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 350 € / tháng (10.606.830,15 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Đường phố | 60 € / năm (1.818.313,74 ₫) |
| Viễn thông | 40,4 € / tháng (1.224.331,25 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (606.104,58 ₫) (ước tính) |
| Khác | 32 € / tháng (969.767,33 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.212.499 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.333.648 ₫) |
| Chi phí khác | 50 € (1.515.261 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!