Nhà ở đơn lập, Hiihtomäentie 1
41330 Vihtavuori
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
129.000 € (3.915.837.408 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
104.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677165 |
|---|---|
| Giá bán | 129.000 € (3.915.837.408 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 104.5 m² |
| Tổng diện tích | 163 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 38 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Xi măng nhỏ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (20 thg 6, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1983 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1983 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt mái |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo | Khác 2018 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 410-406-63-9 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
428,14 €
12.996.330,45 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1190 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 30 € / tháng (910.659,86 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 100 € / tháng (3.035.532,87 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 75 € (2.276.650 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!