Nhà gỗ (ở nông thôn), Kuksatie 25
99130 Sirkka, Levi
Atmospheric and spacious log villa in the sought-after Rakkavaara area of Levi, conveniently located near the ski slopes, extensive cross-country skiing trails, and ski bus connections. The villa features a practical layout with ample sleeping accommodation, a generous open-plan living and dining area, as well as excellent storage and utility spaces. Ideally suited for an active holiday lifestyle, the property also offers strong potential as a short-term rental investment.
Giá bán
340.000 € (10.258.405.585 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
99.3 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677134 |
|---|---|
| Giá bán | 340.000 € (10.258.405.585 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 99.3 m² |
| Tổng diện tích | 102.3 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2002 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2002 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-38-76 |
| Thế chấp bất động sản | 300.000 € (9.051.534.339,3 ₫) |
| Bảo trì | omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1205 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 120 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 3.2 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 1.4 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết |
1.4 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/rinteet-ja-hissit/ |
| Sân Gôn |
1.4 ki lô mét https://levigolf.fi/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.3 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/hiihtokeskus-palvelut/ski-bussi/ |
|---|---|
| Sân bay |
17 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Điện |
2.400 € / năm (72.412.274,71 ₫)
(ước tính)
Approx. 20,000 kWh/year (2025), depending on actual consumption. The estimate is based on a total electricity cost of €0.12/kWh. |
|---|---|
| Nước |
20 € / tháng (603.435,62 ₫)
/ người (ước tính)
According to consumption and the tariff schedule of Levin Vesihuolto Oy: Water: fixed annual charge €105.42 + €1.76/m³ Wastewater: fixed annual charge €105.42 + €2.64/m³ Charges are based on actual consumption in accorda |
| Rác |
251 € / năm (7.573.117,06 ₫)
(ước tính)
Basis for the estimate: fixed charge €27.32, regional collection fee €72.36, and emptying of a 120-litre waste container once per month at €12.64 per collection. |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên |
72 € (2.157.282 ₫) (Ước tính) In a traditional real estate transaction, the official notary’s fee of €143 is shared equally between the buyer and the seller. In an electronic property transaction, the service fee of €236 is payable by the buyer and includes the title registration fee. |
| Công chứng viên |
172 € (5.189.546 ₫) Title registration fee |
| Phí đăng ký |
25 € (754.295 ₫) Mortgage transfer fee |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!