Nhà ở đơn lập, Laakerikuja 1
91980 Lumijoki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 20 thg 9, 2026
14:15 – 14:45
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
169.500 € (5.060.863.322 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
105 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677106 |
|---|---|
| Giá bán | 169.500 € (5.060.863.322 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 105 m² |
| Tổng diện tích | 110.7 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5.7 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân thượng bằng kính Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Ván ốp |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Tường phòng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (9 thg 8, 2006) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2002 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2002 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) |
| Diện tích lô đất. | 2115 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 129.8 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 295,58 € / năm (8.825.309,62 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 1.600 € / năm (47.772.161,15 ₫) (ước tính) |
| Nước | 400 € / năm (11.943.040,29 ₫) (ước tính) |
| Rác | 150 € / năm (4.478.640,11 ₫) (ước tính) |
| Khác | 80 € / tháng (2.388.608,06 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.135.507 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.269.637 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (746.440 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!