Nhà ở đơn lập, Mansikkatie 11
01690 Vantaa, Ylästö
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
275.000 € (8.219.637.351 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
116.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677103 |
|---|---|
| Giá bán | 275.000 € (8.219.637.351 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 116.5 m² |
| Tổng diện tích | 137 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 22 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Thành phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mái 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Cửa sổ 2009 (Đã xong) Cửa ngoài 2009 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-426-3-2-L21 |
| Diện tích lô đất. | 920 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 1 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Vantaan kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 1.000 € (29.889.590,37 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 4 thg 4, 2035 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
| Trường học | 0.9 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 4.5 ki lô mét |
| Sân bay | 6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Rác | 320 € / năm (9.564.668,92 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 250,57 € / năm (7.489.434,66 ₫) |
| Khác | 1.000 € / năm (29.889.590,37 ₫) |
| Điện | 220 € / tháng (6.575.709,88 ₫) |
| Nước | 30 € / tháng (896.687,71 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 300 € (8.966.877 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!