Nhà ở song lập, Terholantie 75
04430 Järvenpää, Terhola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 30 thg 8, 2026
13:15 – 14:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
239.000 € (7.257.563.435 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
82 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677095 |
|---|---|
| Giá bán | 239.000 € (7.257.563.435 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 82 m² |
| Tổng diện tích | 87.3 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5.3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Nồi hơi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng ngủ Phòng ngủ Nhà bếp mở Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bình nóng lạnh |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (1 thg 4, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 186-19-1929-7 |
| Diện tích lô đất. | 2446 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 100 € / tháng (3.036.637,42 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (759.159,36 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (910.991,23 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 530,72 € / năm (16.116.042,12 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.223.016 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!