Nhà ở đơn lập, Puutarhatie 9
37600 Valkeakoski, Sointula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Tuomas Raitanen
Quản lý bán hàng
Habita Tampere
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
249.000 € (7.607.306.345 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
174.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677061 |
|---|---|
| Giá bán | 249.000 € (7.607.306.345 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 174.5 m² |
| Tổng diện tích | 311 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 136.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng bếp Phòng khách Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm Tầng hầm Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Trát vữa |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2014 (Đã xong) Cửa ra vào 2009 (Đã xong) Cống nước 2003 (Đã xong) Ống nước 2003 (Đã xong) Điện 2003 (Đã xong) Mái 2003 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 908-15-12-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
960,28 €
29.337.928,26 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1800 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 960,28 € / năm (29.337.928,26 ₫) |
|---|---|
| Điện | 0 € / năm (0 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.368.855 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!