Nhà ở đơn lập, Metsäkulmankatu 30
48910 Kotka, Metsäkulma
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
215.000 € (6.492.687.102 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
230 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677056 |
|---|---|
| Giá bán | 215.000 € (6.492.687.102 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 6 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 230 m² |
| Tổng diện tích | 445 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 215 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi Tủ âm tường Tầng hầm Ga-ra Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (22 thg 5, 2006) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1983 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1983 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Bơm nhiệt nguồn không khí, Cấp nhiệt không khí ấm |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khu vực chung 2015 (Đã xong) Mái 2013 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Cửa sổ 2007 (Đã xong) Ống nước 2007 (Đã xong) Máy sưởi 2007 (Đã xong) Điện 2007 (Đã xong) Cống nước 2007 (Đã xong) Máy sưởi 2005 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-35-10-7 |
| Diện tích lô đất. | 755 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 420 € / tháng (12.683.388,76 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (603.970,89 ₫) / người (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 667,22 € / năm (20.149.072,97 ₫) |
| Rác | 30 € / tháng (905.956,34 ₫) (ước tính) |
| Điện | 150 € / tháng (4.529.781,7 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.529.782 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.194.150 ₫) |
| Hợp đồng | 50 € (1.509.927 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!