Nhà ở đơn lập, Koivuharjuntie 2
41230 Uurainen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
127.000 € (3.835.215.172 ₫)Phòng
10Phòng ngủ
5Phòng tắm
5Diện tích sinh hoạt
211.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677053 |
|---|---|
| Giá bán | 127.000 € (3.835.215.172 ₫) |
| Phòng | 10 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 5 |
| Nhà vệ sinh | 5 |
| Diện tích sinh hoạt | 211.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 2290 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1947 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1947 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Tầng hầm 2026 (Đã xong) Điện 2025 (Đã xong) Ban công 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Cửa sổ 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2015 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 892-403-1-294 ja 892-403-1-295 |
| Diện tích lô đất. | 3053 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 625 € / tháng (18.874.090,41 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 100 € / tháng (3.019.854,47 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 236 € (7.126.857 ₫) |
| Phí đăng ký | 75 € (2.264.891 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!