Nhà ở đơn lập, Näätätie 2
60510 Hyllykallio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
155.000 € (4.716.355.847 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
127 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677047 |
|---|---|
| Giá bán | 155.000 € (4.716.355.847 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 127 m² |
| Tổng diện tích | 151 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 24 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Vườn |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (21 thg 8, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1978 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1978 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng cột |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Máy sưởi 2000 (Đã xong) Mái 1997 (Đã xong) Khác 1997 (Đã xong) Sân 1997 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-52-4057-5 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
414,29 €
12.606.058,48 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1599 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 224 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 307 € / tháng (9.341.427,39 ₫) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.521.405,11 ₫) (ước tính) |
| Rác | 18 € / tháng (547.705,84 ₫) |
| Thuế bất động sản | 414,29 € / năm (12.606.058,48 ₫) |
| Điện | 45 € / tháng (1.369.264,6 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 72 € (2.175.609 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.233.634 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!