Nhà ở đơn lập, Keihäskaari 10
71570 Syvänniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Arja Eskelinen
Đại lý bất động sản
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
185.000 € (5.615.735.817 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
137 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677039 |
|---|---|
| Giá bán | 185.000 € (5.615.735.817 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 137 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (7 thg 3, 2025) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2000 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo | Khác 2025 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-475-1-82 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
537,48 €
16.315.382,09 ₫ |
| Bảo trì | omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 4440 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 1 ki lô mét |
| Bãi biển | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Rác | 11 € / tháng (333.908,62 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 138,7 € / năm (4.210.284,1 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (607.106,57 ₫) / người (ước tính) |
| Điện | 350 € / tháng (10.624.365,06 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (758.883 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.221.117 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.340.812 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!