Nhà ở song lập, Secondary 3 Bedroom Terrace Duplexes for Rent in Lekki
101244 lekki, Lekki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Matthias Sunday
Giám đốc điều hành
Habita Lagos
Đại lý bất động sản được cấp phép của Habita, Doanh nhân
Phí thuê
8.000.000 ₦ / năm (157.143.072 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
4Diện tích sinh hoạt
95 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677025 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có |
| Phí thuê | 8.000.000 ₦ / năm (157.143.072 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 4 |
| Nhà vệ sinh | 4 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 95 m² |
| Tổng diện tích | 130 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 35 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Nhà ở cao cấp | Có |
| Hỗ trợ cư trú | Có |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp, Nồi hơi, Hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Bê tông, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gạch ceramic - gạch men, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Tủ gỗ, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Kết nối máy giặt, Bồn sục, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2026 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2026 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp, Gỗ, Trát vữa, Tấm kim loại, Thủy tinh |
| Các khu vực chung | Hành lang, Phòng tập thể thao, Lối đậu xe |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm thành phố | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|