Nhà ở đơn lập, Varpukuja 18
82900 Ilomantsi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
35.000 € (1.060.017.652 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
93 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677015 |
|---|---|
| Giá bán | 35.000 € (1.060.017.652 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 93 m² |
| Tổng diện tích | 102.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 9.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (21 thg 8, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1989 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1989 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mái 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 146-406-5-162-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
199,78 €
6.050.580,76 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 103.820,13 € (3.144.319.155,06 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1099 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Ilomantsin kunta |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 155,71 € (4.715.867,1 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 1 thg 9, 2038 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 219.8 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.9 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 199,78 € / năm (6.050.580,76 ₫) |
|---|---|
| Viễn thông | 40,39 € / tháng (1.223.260,37 ₫) |
| Cấp nhiệt | 75,9 € / tháng (2.298.723,99 ₫) (ước tính) |
| Rác | 10,47 € / tháng (317.096,71 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (605.724,37 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.209.230 ₫) |
| Chi phí khác | 100 € (3.028.622 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!