Nhà ở đơn lập, Lehmustie 19a
01360 Vantaa
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
248.000 € (7.509.730.883 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
70 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677010 |
|---|---|
| Giá bán | 248.000 € (7.509.730.883 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 70 m² |
| Tổng diện tích | 100 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 30 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân thượng bằng kính Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Nơi trú ẩn cho tiệc nướng |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Khảo sát amiăng
(3 thg 1, 2024) Đánh giá tình trạng (27 thg 10, 2023) Đánh giá tình trạng (4 thg 10, 2023) Đánh giá tình trạng (13 thg 6, 2013) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1956 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1956 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại, Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Tầng hầm 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Điện 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Tầng hầm 2023 (Đã xong) Tầng hầm 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Cửa sổ 2015 (Đã xong) Ống nước 2013 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2013 (Đã xong) Chân tường 2012 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Mái 1983 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-70-20-17 |
| Diện tích lô đất. | 831 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 250 € / tháng (7.570.293,23 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (757.029,32 ₫) (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (757.029,32 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 284,14 € / năm (8.604.092,47 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.330.208 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 25 € (757.029 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!