Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Mosankuja 6

06500 Porvoo, Mossakrog

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Anu Niemi

English Finnish Swedish
Đại lý bất động sản
Habita Porvoo
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
185.000 € (5.442.826.137 ₫)
Phòng
3
Phòng ngủ
2
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
84 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 677008
Giá bán 185.000 € (5.442.826.137 ₫)
Phòng 3
Phòng ngủ 2
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 84 m²
Tổng diện tích 162 m²
Diện tích của những không gian khác 78 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp
Sàn 1
Sàn nhà 2
Tình trạng Đạt yêu cầu
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Tính năng Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi
Không gian Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp
Phòng khách
Phòng tắm hơi
Phòng tắm
Nhà vệ sinh
Phòng tiện ích
Sảnh
Sân hiên
Tầng hầm
Các tầm nhìn Sân sau, Sân trước, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên
Các kho chứa Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Ăng ten
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Gạch lát, Sàn Vinyl
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt, Bồn rửa

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Đã khởi công xây dựng 1998
Năm xây dựng 2000
Lễ khánh thành 2000
Số tầng 2
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí
Vật liệu xây dựng Gỗ, Bê tông
Vật liệu mái Gạch bê tông
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Các cải tạo Khác 2022 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 638-435-1-63
Diện tích lô đất. 2020 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 4
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Đường. Có
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chung.
Kỹ thuật đô thị. Nước, Điện

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 4 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.1 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Thuế bất động sản 380 € / năm (11.179.859,09 ₫)
Đường phố 200 € / năm (5.884.136,36 ₫) (ước tính)
Rác 500 € / năm (14.710.340,91 ₫) (ước tính)
Cấp nhiệt 2.200 € / năm (64.725.500,01 ₫) (ước tính)
Nước 35 € / tháng (1.029.723,86 ₫) / người (ước tính)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Chi phí khác 160 € (4.707.309 ₫) (Ước tính)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!