Nhà ở đơn lập, Riihikalliontie 8
49400 Hamina
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
129.000 € (3.895.612.261 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
129 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677006 |
|---|---|
| Giá bán | 129.000 € (3.895.612.261 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 129 m² |
| Tổng diện tích | 183 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 51 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Phòng khách Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng bếp |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1981 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1981 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt không khí ấm |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Đã xong) Cửa ngoài 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2026 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Ống nước 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Cửa sổ 2018 (Đã xong) Chân tường 2018 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2017 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 75-410-2-151 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
297,23 €
8.975.913,43 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1027 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 250 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (603.970,89 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 10 € / tháng (301.985,45 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 170 € / tháng (5.133.752,59 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.194.150 ₫) |
| Công chứng viên | 150 € (4.529.782 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!