Nhà ở đơn lập, Evontie 57
38220 Sastamala, Stormi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
266.000 € (7.950.631.038 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
5Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
260 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676999 |
|---|---|
| Giá bán | 266.000 € (7.950.631.038 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 260 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
2 tháng kể từ ngày giao dịch. |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Garage đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài Phòng bí mật Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Gỗ cây, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (9 thg 9, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1920 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1920 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Lò hơi đốt củi, gỗ vụn và gỗ cây |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 790-456-8-42 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
400 €
11.955.836,15 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 11623 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh bờ/bãi biển |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 6.6 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 5.6 ki lô mét |
| Trường học | 2.3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 5.6 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 5.9 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 5.6 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 4.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 44,17 € / tháng (1.320.223,21 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 8,31 € / tháng (248.382,5 ₫) (ước tính) |
| Khác | 89,19 € / năm (2.665.852,56 ₫) |
| Điện | 175 € / tháng (5.230.678,31 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 0 € / năm (0 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.274.211 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!