Nhà ở song lập, Sinivuokontie 3 b 1
06400 Porvoo, Uutela
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
369.000 € (11.230.251.115 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
106.8 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676949 |
|---|---|
| Giá bán | 369.000 € (11.230.251.115 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 106.8 m² |
| Tổng diện tích | 151.7 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 44.9 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tiện ích Tủ âm tường Nhà bếp mở |
| Các tầm nhìn | Sân |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Thảm lót toàn bộ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (27 thg 1, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2022 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2022 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-421-1-10 |
| Diện tích lô đất. | 1277 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 192 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 210 € / tháng (6.391.199,82 ₫) |
|---|---|
| Rác | 27 € / tháng (821.725,69 ₫) (ước tính) |
| Điện | 123 € / tháng (3.743.417,04 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 583,5 € / năm (17.758.405,22 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.234.697 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!