Nhà ở đơn lập, Voolahden Ylikylä 75
07450 Voolahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Lotten Andersson-Holmi
Quản lý bán hàng
Habita Porvoo
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
158.000 € (4.780.362.451 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
56.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676941 |
|---|---|
| Giá bán | 158.000 € (4.780.362.451 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 56.5 m² |
| Tổng diện tích | 75 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 18.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng áp mái Phòng tắm Nhà vệ sinh Sảnh Ban công Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2011 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-480-1-54 |
| Diện tích lô đất. | 13050 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 2.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 10.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 11.5 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 19 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.8 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 116 € / tháng (3.509.633,19 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (907.663,76 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 31 € / tháng (937.919,22 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 300,5 € / năm (9.091.765,29 ₫) |
| Thuế bất động sản | 446,57 € / năm (13.511.180,12 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.203.939 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!