chung cư, Kenia
00200 Nairobi Nairibi, Tatu City
Amani – Căn hộ độc quyền tại trung tâm thiên nhiên Kenya.
Phong cách sống safari gặp gỡ cuộc sống hiện đại.
Các loại căn hộ & giá cả:
Studio ~ 40 m²
từ 55.000€
Căn hộ một phòng ngủ ~ 70 m²
từ 82.500€
Căn hộ hai phòng ngủ ~ 86 m²
105.000€
Căn hộ ba phòng ngủ ~ 123 m²
từ 186.000€
Diện tích căn hộ: khoảng 33,6 m² đến 159 m²
Tình trạng: Dự án xây mới / Bán trước
Một khoản đầu tư đặc biệt tại Kenya.
Amani kết hợp cuộc sống hiện đại với trải nghiệm thiên nhiên và safari độc đáo của Kenya. Dự án được thiết kế như một khu phức hợp đa chức năng dân cư và hướng đến các khách hàng quốc tế đang tìm kiếm một bất động sản đặc biệt có tiềm năng du lịch.
Kiến trúc và toàn bộ ý tưởng dự án hướng theo môi trường tự nhiên. Các khu vực ngoài trời rộng rãi, căn hộ hiện đại và không khí như khu nghỉ dưỡng tạo nên sự kết nối đặc biệt giữa cuộc sống, thiên nhiên và phong cách sống châu Phi.
Điều làm cho Amani đặc biệt
Sống giữa thiên nhiên
Vị trí gần gũi độc đáo với thế giới safari và động vật hoang dã châu Phi
Studio cũng như căn hộ 1-, 2- và 3 phòng ngủ
Kiến trúc hiện đại
Trang bị cao cấp
Ý tưởng sống như khu nghỉ dưỡng
Khu vực xanh rộng rãi và ngoài trời
Khu vực cộng đồng và giải trí
Thích hợp cho mục đích tự sử dụng và cho thuê nghỉ dưỡng
Kenya – thị trường có tiềm năng du lịch lớn.
Kenya là một trong những điểm đến nổi tiếng nhất của châu Phi, kết hợp bãi biển mơ ước, công viên quốc gia, safari, thiên nhiên và ngành du lịch quốc tế đang phát triển.
Đối với các nhà đầu tư, sự kết hợp giữa du lịch phát triển và mức giá đầu vào tương đối thấp đặc biệt hấp dẫn. Một bất động sản có thể được sử dụng cho mục đích tự sở hữu hoặc làm nơi nghỉ dưỡng.
Giá bán
55.000 € (1.664.911.527 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
35 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676926 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Đang xây dựng) |
| Giá bán | 55.000 € (1.664.911.527 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 35 m² |
| Tổng diện tích | 40 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5 m² |
| Mô tả không gian sinh hoạt | Studios as well as 1-, 2- and 3-bedroom apartments Modern architecture High-quality finishes and fittings Resort-style residential concept |
| Mô tả những không gian khác | Spacious landscaped green and outdoor areas Communal and leisure areas |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 10 |
| Tình trạng | Mới |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính hai lớp, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Ngoại ô, Thành phố, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ quần áo |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Bê tông, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Lò nướng, Bếp hâm nóng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Buồng tắm |
| Định giá | Phong cách sống safari gặp gỡ cuộc sống hiện đại. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2028 |
| Lễ khánh thành | 2028 |
| Số tầng | 10 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Kết cấu bê tông, Đá, Thủy tinh |
| Các khu vực chung | Hành lang, Bể bơi, Lối đậu xe, Nhà hàng |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 3 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 3 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.2 ki lô mét |
| Công Viên | 2 ki lô mét |
| Sân Gôn | 13 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 25 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 80 € / tháng (2.421.689,49 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Công chứng viên | 600 € (18.162.671 ₫) (Ước tính) |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!