Nhà ở đơn lập, Jasmiinitie 6
20900 Turku, Moikoinen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 20 thg 9, 2026
13:15 – 14:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
299.000 € (8.968.284.151 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676911 |
|---|---|
| Giá bán | 299.000 € (8.968.284.151 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Tổng diện tích | 205 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 80 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp phòng có lò sưởi ấm Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng sinh hoạt Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn sục |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (12 thg 8, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1965 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1968 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Cống nước 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 853-51-3-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
463,97 €
13.916.437,45 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1152 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 247 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 1.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 1.4 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.2 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 4.8 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 4.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 463,97 € / năm (13.916.437,45 ₫) |
|---|---|
| Điện | 100 € / tháng (2.999.426,14 ₫) (ước tính) |
| Nước | 25 € / tháng (749.856,53 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 10 € / tháng (299.942,61 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 350 € / tháng (10.497.991,48 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 50 € (1.499.713 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.159.013 ₫) |
| Phí đăng ký | 143 € (4.289.179 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!