Nhà phố, Kuusikkotie 49
01380 Vantaa, Kuusikko
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
1.900 € / tháng (57.422.390 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
84 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676905 |
|---|---|
| Phí thuê | 1.900 € / tháng (57.422.390 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 1.900 € (57.422.390 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Có |
| Cho phép vật nuôi | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 84 m² |
| Tổng diện tích | 87 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 10, 2026 |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Tính năng | Hệ thống an ninh |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2017 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2018 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-64-44-7 |
| Người quản lý | Omatoiminen |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1457 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 8 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi |
1.6 ki lô mét, S-market Porttipuisto grocery |
|---|---|
| Trường mẫu giáo |
0.7 ki lô mét, Kuusikkotien Nursery https://www.vantaa.fi/fi/palveluhakemisto/toimipiste/kuusikkotien-paivakoti |
| Trường học |
0.7 ki lô mét, Kuusikon school, grades 1-6 https://www.vantaa.fi/fi/palveluhakemisto/toimipiste/kuusikon-koulu |
| Trường mẫu giáo |
0.7 ki lô mét, Kuusikon nursery https://www.vantaa.fi/fi/palveluhakemisto/toimipiste/kuusikon-paivakoti |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.7 ki lô mét, Busstop 711,711K |
|---|---|
| Xe buýt |
1.4 ki lô mét, Busstop 572,711,711K,721N |
| Xe điện |
1.4 ki lô mét, Planned tramstop |
| Tàu hỏa |
3.6 ki lô mét, Tikkurilan railwaystation |
Phí hàng tháng
| Nước | 50 € / tháng (1.511.115,51 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 50 € / tháng (1.511.115,51 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (604.446,21 ₫) |