Nhà ở đơn lập, Petäjäkatu 3
21260 Raisio, Ihala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
369.000 € (11.273.381.746 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
134 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676875 |
|---|---|
| Giá bán | 369.000 € (11.273.381.746 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 134 m² |
| Tổng diện tích | 162.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 28.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Phòng bí mật Tủ âm tường Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Phòng tắm Phòng tiện ích Sân thượng bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Truyền hình cáp, Mạng internet |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gạch Ceramic, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(11 thg 8, 2026) Đánh giá tình trạng (26 thg 6, 2006) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2003 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2003 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Mặt tiền 2026 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 680-8-880-2 |
| Diện tích lô đất. | 840 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 168 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm y tế | 2.9 ki lô mét |
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.3 ki lô mét |
| Phòng bơi | 1.9 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.7 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 6.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 461,01 € / năm (14.084.394,9 ₫) |
|---|---|
| Điện | 265 € / tháng (8.096.060,06 ₫) (ước tính) |
| Nước | 35 € / tháng (1.069.290,95 ₫) (ước tính) |
| Rác | 10 € / tháng (305.511,7 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 100 € (3.055.117 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.254.801 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.368.817 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!