Nhà gỗ (ở nông thôn), Jokelantaival 140
47710 Jaala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
210.000 € (6.374.619.036 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
25 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676851 |
|---|---|
| Giá bán | 210.000 € (6.374.619.036 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 25 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng khách Sân thượng bằng kính Nhà kho bên ngoài Phòng tắm hơi Phòng áp mái Nơi trú ẩn cho tiệc nướng Nhà vệ sinh Phòng ngủ |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1989 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1989 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-468-1-147 |
| Diện tích lô đất. | 4096 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 35 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 499,29 € / năm (15.156.112,09 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 170 € / năm (5.160.405,89 ₫) (ước tính) |
| Điện | 1.800 € / năm (54.639.591,74 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (758.883 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.340.812 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.221.117 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!