Nhà ở đơn lập, Salmentie 11
71310 Vehmersalmi
What a location in Vehmersalmi with a lake view of Salmentie! This plot borders a strip of shoreline that has been exclusively for the use of this property's residents all along. A safe natural sandy beach practically invites water play! The house stands solidly in a notch on the slope. The upper floor is dominated by a living room, kitchen, and all bedrooms, with a cozy fireplace room, sauna section, and ample versatile storage spaces on the ground floor. We offer personal viewing appointments!
Giá bán
155.000 € (4.537.506.378 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
149 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676831 |
|---|---|
| Giá bán | 155.000 € (4.537.506.378 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 149 m² |
| Tổng diện tích | 196 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 47 m² |
| Mô tả không gian sinh hoạt | Living room, kitchen, three bedrooms, study, sauna, bathroom, two toilets, walk-in closet, utility kitchen and entrance hall areas |
| Mô tả những không gian khác | Two storage rooms, garage and utility basement |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian | Phòng khách (Hướng Tây) |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(27 thg 7, 2026), Savon Asuntoexpert Đánh giá tình trạng (30 thg 7, 2015), Insinöörivalvonta |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí, Cấp nhiệt mái |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Khác 2020 (Đã xong), The entrance hall features vinyl plank flooring. Mái 2019 (Đã xong), Roof, gutters, downpipes and snow guards renewed, including a new Vilpe ventilation system. Khác 2018 (Đã xong), Air-source heat pump, kitchen, utility room cabinetry, hot water tank, upstairs WC cabinetry, bedroom floors and wardrobes, entrance hall mirrored cabinet, walls and ceilings painted, entrance vestibule and lower hallway radiators replaced, ceiling heating thermostats replaced. Khác 2018 (Đã xong), 2018–2026: additional air ventilation valves added to the windows and a motorized Mobair fresh air intake unit. |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-469-16-0 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
230 €
6.733.073,98 ₫ |
| Bảo trì | omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 960 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. |
Sơ đồ chi tiết
Further information: City of Kuopio / Technical Services Department |
| Quyền xây dựng. |
240 m²
128 m² of the permitted building rights has been utilized. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt |
192 € / tháng (5.620.653,06 ₫)
All electricity costs (heating, household electricity, and basic and transmission charges) total approximately €2,300 per year, with annual consumption of approximately 13,000 kWh. |
|---|---|
| Khác |
150 € / năm (4.391.135,2 ₫)
Stormwater fee €40, chimney sweeping €110/year. |
| Nước |
235 € / năm (6.879.445,15 ₫)
(ước tính)
Kuopio Water basic fee €235/year, water consumption €2.36/m³ and wastewater €3.24/m³ based on consumption, estimated at approximately 20 m³/person/month. |
| Rác |
7,33 € / tháng (214.580,14 ₫)
Waste collection €7.33 per collection, basic fee €30/year when biowaste is sorted separately. With the current residents, the collection interval has been approximately every four weeks. |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng |
25 € (731.856 ₫) Transfer of an electronic mortgage deed |
| Chi phí khác |
143 € (4.186.216 ₫) Certification of the deed of sale (usually split equally between the buyer and seller) |
| Phí đăng ký |
172 € (5.035.168 ₫) Application for title registration with the National Land Survey of Finland (plus bank fees if handled by the bank) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!