Kapustarinnantie 1
99300 Muonio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676772 |
|---|---|
| Giá bán | 499.000 € (15.000.256.545 ₫) |
| Các loại | Nhà hàng |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 218 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Điều kiện | Tốt |
| Các tính năng | Tiền sảnh, Khu vực lên xuống hàng sát lề đường |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1990 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1993 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gỗ |
| Các cải tạo | Mở rộng 2004 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 498-401-293-23 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
616 €
18.517.350,76 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 124.037,59 € (3.728.648.639,64 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 2335 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 20 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 250 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Khu trượt tuyết |
0.2 ki lô mét https://ski.fi/hiihtokeskukset/olos/ |
|---|---|
| Người khác | 8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa |
82.5 ki lô mét https://www.vr.fi/rautatieasemat-ja-reitit/kolari |
|---|---|
| Sân bay |
84 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 616 € / năm (18.517.350,76 ₫) |
|---|---|
| Điện | 7.000 € / năm (210.424.440,51 ₫) (ước tính) |
| Nước | 1.452 € / năm (43.648.041,09 ₫) (ước tính) |
| Rác | 1.400 € / năm (42.084.888,1 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 172 € (5.170.429 ₫) |
| Công chứng viên | 72 € (2.149.335 ₫) |
| Chi phí khác | 150 € (4.509.095 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!