Nhà ở đơn lập, Eteläkallio 19
92120 Raahe
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
59.000 € (1.797.633.291 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
119.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676770 |
|---|---|
| Giá bán | 59.000 € (1.797.633.291 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119.5 m² |
| Tổng diện tích | 149.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 30 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Nhà vệ sinh Sảnh Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (13 thg 11, 2014) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng cột |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2011 (Đã xong) Cửa sổ 2011 (Đã xong) Cửa ngoài 2011 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Chân tường 2005 (Đã xong) Khác 1999 (Đã xong) Máy sưởi 1999 (Đã xong) Ống nước 1999 (Đã xong) Mái 1993 (Đã xong) Khác 1981 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 678-31-3110-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
340 €
10.359.242,69 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 141.864,43 € (4.322.376.645,87 ₫) |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 1 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 105 € / tháng (3.199.177,89 ₫) |
|---|---|
| Nước | 60 € / tháng (1.828.101,65 ₫) |
| Rác | 18 € / tháng (548.430,5 ₫) |
| Điện | 132 € / tháng (4.021.823,63 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.240.558 ₫) |
| Hợp đồng | 75 € (2.285.127 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.356.976 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!