Nhà ở đơn lập, Turkinkannantie 11
82490 Heinoniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
159.000 € (4.791.840.314 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
91 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676768 |
|---|---|
| Giá bán | 159.000 € (4.791.840.314 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 91 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (31 thg 8, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1992 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1992 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi |
| Số tham chiếu bất động sản | 260-404-6-37 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
395,6 €
11.922.339,8 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 150.000 € (4.520.604.069,6 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 6100 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 81 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 187,5 € / tháng (5.650.755,09 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Đường phố | 283 € / năm (8.528.873,01 ₫) |
| Rác | 6,69 € / tháng (201.618,94 ₫) |
| Nước | 21,67 € / tháng (653.076,6 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.183.626 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.309.643 ₫) |
| Phí đăng ký | 100 € (3.013.736 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!