Nhà ở đơn lập, Risulantie 5
86400 Vihanti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 4 thg 9, 2026
16:30 – 17:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
93.000 € (2.823.045.573 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
98 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676736 |
|---|---|
| Giá bán | 93.000 € (2.823.045.573 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 98 m² |
| Tổng diện tích | 123.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 25.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Ga-ra Tầng hầm Nhà kho bên ngoài Phòng tiện ích Phòng sinh hoạt |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(4 thg 10, 2023) Đánh giá tình trạng (25 thg 8, 2020) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2026 (Đã xong) Khác 2026 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Ống nước 2025 (Đã xong) Lò sưởi 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Lò sưởi 2018 (Đã xong) Lò sưởi 2017 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Cống nước 2016 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 678-420-101-15 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
369,33 €
11.211.133,56 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 106.000 € (3.217.664.846,76 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1191 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 298 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.3 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 1.3 ki lô mét |
| Trường học | 2.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (607.106,57 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 175 € / tháng (5.312.182,53 ₫) |
| Rác | 22 € / tháng (667.817,23 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 150 € (4.553.299 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.221.117 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.340.812 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!