Nhà ở đơn lập, Hansatie 14
02780 Espoo, Kauklahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
845.000 € (25.229.672.608 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
170 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676735 |
|---|---|
| Giá bán | 845.000 € (25.229.672.608 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 170 m² |
| Tổng diện tích | 270 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 100 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Nhà vệ sinh
Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tắm Gác xép Nhà kho bên ngoài Sảnh Phòng khách |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái, Gác mái |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1912 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1912 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Đá |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2027 (Sắp thực hiện) Chỗ đậu xe 2020 (Đã xong) Điện 2003 (Đã xong) Ống nước 2003 (Đã xong) Cống nước 2003 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 49-44-18-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.606,02 €
47.951.903,91 ₫ |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 4103 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Nước | 90 € / tháng (2.687.184,06 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 8 € / tháng (238.860,81 ₫) (ước tính) |
| Điện | 250 € / tháng (7.464.400,18 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 80 € (2.388.608 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.135.507 ₫) |
| Chi phí khác | 175 € (5.225.080 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!