Nhà ở đơn lập, Lahnuksentie 29 B
02970 Espoo, Lahnus
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
217.000 € (6.570.988.893 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
100 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676709 |
|---|---|
| Giá bán | 217.000 € (6.570.988.893 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 100 m² |
| Tổng diện tích | 140 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng tắm Sân hiên Phòng khách |
| Các tầm nhìn | Sân, Đường phố, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1955 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1955 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 49-429-2-97 |
| Diện tích lô đất. | 2653 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 100 € / tháng (3.028.105,48 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 15 € / tháng (454.215,82 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 461,15 € / năm (13.964.108,42 ₫) |
| Khác | 160 € / năm (4.844.968,77 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.844.969 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.208.341 ₫) |
| Hợp đồng | 200 € (6.056.211 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!