chung cư, Valtakatu 25
94100 Kemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jorma Salmela
Đại lý bất động sản
Habita Tornio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên, Đại lý bất động sản được cấp phép của Habita, Doanh nhân, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Phí thuê
1.344 € / tháng (40.735.125 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
85 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676671 |
|---|---|
| Phí thuê | 1.344 € / tháng (40.735.125 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 85 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Máy sấy, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương, Buồng tắm |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1964 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1964 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-1-111-10 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Nước | 24 € / tháng (727.412,94 ₫) / người |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 12 € / tháng (363.706,47 ₫) |
| Điện | 70 € / tháng (2.121.621,09 ₫) |