Nhà ở song lập, Pajamäentie 7
04600 Mäntsälä, Heikkilä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
900 € / tháng (27.231.563 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
81 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676653 |
|---|---|
| Phí thuê | 900 € / tháng (27.231.563 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 1.800 € (54.463.125 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 81 m² |
| Tổng diện tích | 92 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 11 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Vườn, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(2 thg 10, 2024) Đo độ ẩm (12 thg 11, 2017) |
| Chia sẻ | 1-81 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1984 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1984 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-407-2-438 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 934 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1.1 ki lô mét |
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 120 € / tháng (3.630.875,03 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 26 € / tháng (786.689,59 ₫) / người |
| Viễn thông | 13,07 € / tháng (395.462,81 ₫) (ước tính) |
| Rác | 11 € / tuần (332.830,21 ₫) (ước tính) |