chung cư, Takamaanrinne 14
33870 Tampere, Vuores
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
158.000 € (4.782.836.750 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
39.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676644 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 158.000 € (4.782.836.750 ₫) |
| Giá bán | 158.000 € (4.782.836.750 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 39.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 9 thg 11, 2026 |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công bằng kính Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Chia sẻ | 7067–7519 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2020 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2020 |
| Số tầng | 8 |
| Thang máy | Có |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Sắp thực hiện) Khác 2025 (Đã xong) Điện 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Khu chứa xe đạp |
| Người quản lý | Mikko Pohjola |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Oiva Isännöinti Oy, puh. 010 755 6010 |
| Bảo trì | Alltime Suomi Oy |
| Diện tích lô đất. | 2887 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 32 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Tampereen kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 25.405,92 € (769.065.619,29 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 30 thg 9, 2078 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Tampereen Forte |
|---|---|
| Năm thành lập | 2018 |
| Số lượng chia sẻ | 25.000 |
| Số lượng chỗ ở | 56 |
| Diện tích chỗ ở | 1937 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 26.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 5.4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
| Trường học | 1.7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 5.5 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 7.7 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.7 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 0.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 4 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 237 € / tháng (7.174.255,13 ₫) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (605.422,37 ₫) / người |
| Viễn thông | 4,39 € / tháng (132.890,21 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.784.943 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!