Nhà ở đơn lập, Kämppätie 7
82900 Ilomantsi
Sân vườn, vườn cây, nhà để xe có kho chứa và ngôi nhà mái bằng được sửa sang đẹp mắt gần trung tâm Ilomantsi.
Trong ngôi nhà này, các phòng rộng rãi được bố trí hợp lý. Sàn nhà đều lát gỗ trừ phòng khách lò sưởi, phòng giặt và các phòng ẩm ướt. Trung tâm của nhà bếp không bao giờ lỗi mốt là lò nướng củi và bếp củi. Thậm chí còn có một kho lạnh dưới sàn của phòng giặt.
Ngôi nhà có không gian cho cả gia đình lớn hoặc để làm việc tại nhà. Ngoài ba phòng ngủ, còn có phòng khách lớn, kết hợp với phòng lò sưởi, tạo cảm giác thoáng đãng. Phòng chào đón riêng biệt cũng có kích thước rất phù hợp. Không gian lưu trữ gồm hai phòng quần áo, tủ quần áo trượt và các tủ kệ.
Phòng tắm và phòng xông hơi được sửa sang vào năm 2012. Có thể thư giãn trong sân sau rộng lớn qua phòng lò sưởi, qua đó đi ra sân sau riêng của nhà.
Trong vườn có các bụi dâu tằm và cây perennial. Mảnh đất giáp ranh phía sau là rừng. Chỉ cách trung tâm làng, Pogosta, khoảng hai km.
Giá bán
57.000 € (1.719.578.229 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120.8 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676589 |
|---|---|
| Giá bán | 57.000 € (1.719.578.229 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120.8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
Không còn mua sắm. |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Phòng bếp Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (19 thg 9, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | Ngôi nhà riêng đẹp gần trung tâm Ilomantsi |
| Bổ sung thông tin | Anne Vänskä 050 4200 756 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1985 |
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Tầng hầm 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Hầm lạnh, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 146-406-17-66 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
244,53 €
7.376.990,6 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 153.600 € (4.633.810.806,07 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1704 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 255.6 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 187,5 € / tháng (5.656.507,33 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 382,5 € / năm (11.539.274,96 ₫) (ước tính) |
| Rác | 8 € / tháng (241.344,31 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.314.030 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.188.903 ₫) |
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Chi phí khác | 75 € (2.262.603 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!