Nhà ở đơn lập, Kangastie 17
00630 Helsinki, Pirkkola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
295.000 € (8.932.946.010 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
74 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676573 |
|---|---|
| Giá bán | 295.000 € (8.932.946.010 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 74 m² |
| Tổng diện tích | 117 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 43 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng khách
(Hướng Đông) Phòng ngủ (Hướng Đông) Phòng bếp (Hướng Tây) Phòng ngủ (Hướng Nam) Nhà vệ sinh (Hướng Tây) Ga-ra (Hướng Nam) Phòng tắm hơi (Hướng Tây) Phòng sinh hoạt (Hướng Đông) Phòng sinh hoạt (Hướng Nam) |
| Các tầm nhìn | Vườn, Láng giềng, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (22 thg 8, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1943 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1943 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2013 (Đã xong) Cửa ra vào 2008 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-28-233-17 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
167,07 €
5.059.075,56 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 55.641,07 € (1.684.876.861,9 ₫) |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 596 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 1.494,85 € (45.265.811,33 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2040 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.3 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.8 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Rác | 18,82 € / tháng (569.891,67 ₫) |
|---|---|
| Nước | 41,2 € / tháng (1.247.584,32 ₫) |
| Đường phố | 61,9 € / năm (1.874.404,6 ₫) |
| Cấp nhiệt | 250 € / tháng (7.570.293,23 ₫) |
| Điện | 50 € / tháng (1.514.058,65 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (757.029 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.208.362 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!