Nhà ở đơn lập, Varjakantie 556
91980 Lumijoki, Varjakka
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 16 thg 8, 2026
11:00 – 11:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
69.000 € (2.071.844.503 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
65 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676570 |
|---|---|
| Giá bán | 69.000 € (2.071.844.503 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 65 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân riêng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2001 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1910 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Diện tích lô đất. | 5294 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Nước | 218 € / năm (6.545.827,56 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 41 € / năm (1.231.096,01 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 76 € / năm (2.282.031,63 ₫) |
| Điện | 878 € / năm (26.363.470,63 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.293.823 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.164.598 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!